Chuyển đến nội dung chính
VI — Ngôn ngữ: Tiếng Việt
Gregory Snegoff

Diễn xuất

Gregory Snegoff

Gregory Snegoff là nam diễn viên sinh ngày 22 tháng 6 năm 1955 tại Santa Monica, California, USA. Các tác phẩm tiêu biểu gồm “Robotech II: The Sentinels”, “The House of Orchids” và “The Righteous Judge”. GloboWatch cho biết có thể xem một tác phẩm của Gregory Snegoff ở đâu, theo từng quốc gia.

Lĩnh vực
Diễn xuất
Ngày sinh
22 tháng 6, 1955
Nơi sinh
Santa Monica, California, USA
Tên khác
Greg Snow · Gregory Snow · Greg Snegoff

Danh sách phim

  1. 2021Searching for Cannibal HolocaustChính mình
  2. 2020You've Got Thislồng tiếng cho Guillermo
  3. 2016MarseilleBiên kịch
  4. 2013The Making of Robotech: Love Live AliveBiên kịch
  5. 2013Robotech: Love Live Alivevai Scott Bernard · Biên kịch
  6. 2001Man and Catvai Squirrel
  7. 1993Elijahlồng tiếng cho Elijah
  8. 1992Glengarry Glen RossLồng tiếng nhân vật phụ
  9. 1992Cool Worldlồng tiếng cho Bash
  10. 1991Animated Hero Classicslồng tiếng cho Pinzon · 1 tập
  11. 1991Alma and the Zoramiteslồng tiếng cho Zoram
  12. 1990Miseryvai Reporter #3
  13. 1990The Spirit of '76lồng tiếng cho Voice Talent
  14. 1990The Righteous Judgelồng tiếng cho Caiaphas
  15. 1990John the Baptistvai John the Baptist / Caiaphas (lồng tiếng)
  16. 1990Saul of Tarsuslồng tiếng cho Caiaphas
  17. 1990Spider-Man: Don't Hide Abuselồng tiếng cho Spider-Man
  18. 1990Spider-Man: Smart Kids Play It Safelồng tiếng cho Spider-Man
  19. 1990Spider-Man: What To Do About Drugslồng tiếng cho Spider-Man
  20. 1989The Miracles of Jesuslồng tiếng cho Caiaphas
  21. 1989The Brave Frog's Greatest Adventurevai Tiger Jaw / Biff (lồng tiếng)
  22. 1989Ammon, Missionary to the Lamaniteslồng tiếng cho Servant
  23. 1988Robotech II: The Sentinelslồng tiếng cho Emil Lang
  24. 1988He is Risenlồng tiếng cho Caiaphas
  25. 1987White Phantomlồng tiếng cho Sanada
  26. 1987Animated Stories from the New Testamentlồng tiếng cho Caiaphas · 3 tập
  27. 1986Macron 1Biên kịch
  28. 1985Godzilla 1985vai Secretary Takegami / Kitagawa / newscaster (lồng tiếng, không ghi danh)
  29. 1985Ladyhawkevai Cart Driver
  30. 1985Christopher Columbusvai Francisco Pinzon · 4 tập
  31. 1985Robotechlồng tiếng cho Scott Bernard · 36 tập
  32. 1985Codename: Robotechlồng tiếng cho Khyron
  33. 1985Time PatrolĐạo diễn
  34. 1984Shevai Godan
  35. 1983Dagger Eyesvai Police Detective
  36. 1983The House of Orchids
  37. 1983The Black Stallion Returnsvai Steward
  38. 1982Monsignorvai 1st Soldier
  39. 1982Cheersvai Bellboy · 1 tập
  40. 1982Seagull Islandvai Tom Sherman · 1 tập
  41. 1980The Last Huntervai Drunken soldier in bar