Chuyển đến nội dung chính
VI — Ngôn ngữ: Tiếng Việt
Mindy Kaling

Diễn xuất

Mindy Kaling

Mindy Kaling là nữ diễn viên sinh ngày 24 tháng 6 năm 1979 tại Cambridge, Massachusetts, USA. Các tác phẩm tiêu biểu gồm “Những Mảnh Ghép Cảm Xúc”, “Ocean's Eight” và “A Wrinkle in Time”. GloboWatch cho biết có thể xem một tác phẩm của Mindy Kaling ở đâu, theo từng quốc gia.

Lĩnh vực
Diễn xuất
Ngày sinh
24 tháng 6, 1979
Nơi sinh
Cambridge, Massachusetts, USA
Tên khác
Vera Mindy Chokalingam

Danh sách phim

  1. 2026Not Suitable for WorkNhà sản xuất điều hành · Biên kịch · Nhà sáng tạo
  2. 2025A Nice Indian BoyNhà sản xuất điều hành
  3. 2025With Love, MeghanChính mình · 1 tập
  4. 2025Running PointNhà sản xuất điều hành · Cốt truyện · Biên kịch · Nhà sáng tạo
  5. 2024AnujaNhà sản xuất
  6. 2023The Heart of New EnglandNgười dẫn chuyện
  7. 2023To Kill a TigerNhà sản xuất điều hành
  8. 2023Velmalồng tiếng cho Velma · 21 tập · Nhà sản xuất điều hành
  9. 2021The Sex Lives of College GirlsBiên kịch · Nhà sản xuất điều hành · Nhà sáng tạo
  10. 2021Monsters at Worklồng tiếng cho Val · 20 tập
  11. 2021Friends: The ReunionChính mình
  12. 2021Locked Downvai Kate
  13. 2020Never Have I EverNhà sản xuất điều hành · Biên kịch · Nhà sáng tạo
  14. 2019The Morning Showvai Audra · 6 tập
  15. 2019Four Weddings and a FuneralNhà sản xuất điều hành · Biên kịch · Nhà sáng tạo
  16. 2019Late Nightvai Molly Patel · Nhà sản xuất · Biên kịch
  17. 2018Reimagining The Met GalaChính mình
  18. 2018Ocean's Team 3.0Chính mình
  19. 2018Ocean's Eightvai Amita
  20. 2018What the FitChính mình · 1 tập
  21. 2018A Wrinkle in Timevai Mrs. Who
  22. 2018Championsvai Priya Patel · 5 tập · Nhà sản xuất · Biên kịch · Nhà sáng tạo
  23. 2018Family Feudvai Foremother
  24. 2017100 YearsNgười dẫn chuyện
  25. 2015The Night Beforevai Sarah
  26. 2015Riley's First Date?lồng tiếng cho Disgust
  27. 2015Mind Candylồng tiếng cho Disgust
  28. 2015The MuppetsChính mình · 1 tập
  29. 2015Những Mảnh Ghép Cảm Xúclồng tiếng cho Disgust
  30. 2015It's Me, Hilary: The Man Who Drew EloiseChính mình
  31. 2014The Mindy Project: Cast and Creators Live at PALEYFEST 2014Chính mình
  32. 2014Trailblazer HonorsNgười dẫn chương trình · 1 tập
  33. 2014HitRECord on TV with Joseph Gordon-Levitttham gia 1 tập
  34. 2013This Is the Endvai Mindy Kaling
  35. 2013The Office RetrospectiveChính mình
  36. 2012Wreck-It Ralphlồng tiếng cho Taffyta Muttonfudge
  37. 2012The Mindy Projectvai Dr. Mindy Lahiri · 117 tập · Biên kịch · Nhà sản xuất điều hành · Nhà sáng tạo
  38. 2012The Five-Year Engagementvai Vaneetha
  39. 2011Nick Kroll: Thank You Very CoolChính mình
  40. 2011No Strings Attachedvai Shira
  41. 2010Despicable Melồng tiếng cho Tourist Mom
  42. 2009Night at the Museum: Battle of the Smithsonianvai Docent
  43. 2008House Poortham gia 1 tập · Biên kịch
  44. 2007License to Wedvai Shelly
  45. 2006Unaccompanied Minorsvai Restaurant Hostess
  46. 2005The 40 Year-Old Virginvai Amy
  47. 2005It's Always Sunny in Philadelphiavai Cindy · 1 tập
  48. 2005The Officevai Kelly Kapoor · 156 tập · Biên kịch · Đạo diễn · Nhà sản xuất
  49. 2004Matt & Benvai Ben · Biên kịch
  50. 2000Curb Your Enthusiasmvai Richard Lewis's assistant · 1 tập
  51. 1975People's Choice AwardsNgười dẫn chương trình · 1 tập
  52. 1953The OscarsChính mình · 2 tập