Chuyển đến nội dung chính
VI — Ngôn ngữ: Tiếng Việt
Stanley Kubrick

Đạo diễn

Stanley Kubrick

Stanley Kubrick là đạo diễn sinh ngày 26 tháng 7 năm 1928 tại New York City, New York, USA và qua đời ngày 7 tháng 3 năm 1999 ở tuổi 70. Các tác phẩm tiêu biểu gồm “Khách Sạn Ma Ám”, “A Clockwork Orange” và “2001: A Space Odyssey”. GloboWatch cho biết có thể xem 2 tác phẩm của Stanley Kubrick ở đâu, theo từng quốc gia.

Lĩnh vực
Đạo diễn
Ngày sinh
26 tháng 7, 1928
Nơi sinh
New York City, New York, USA
Ngày mất
7 tháng 3, 1999
Tên khác
Stanley J. Kubrick

Danh sách phim

  1. 2021A Forbidden OrangeChính mình (tư liệu lưu trữ)
  2. 2020Kubrick by KubrickChính mình (tư liệu lưu trữ)
  3. 2019Making Waves: The Art of Cinematic SoundChính mình (tư liệu lưu trữ)
  4. 2019Stanley Kubrick Considers the BombChính mình (tư liệu lưu trữ)
  5. 2018Secrets of British AnimationChính mình (tư liệu lưu trữ)
  6. 2018Trumbull LandChính mình (tư liệu lưu trữ)
  7. 2018FilmworkerChính mình (tư liệu lưu trữ)
  8. 2016S Is for StanleyChính mình (tư liệu lưu trữ)
  9. 2014Kubrick Remembered
  10. 2013Ain't MisbehavinChính mình (tư liệu lưu trữ)
  11. 2011Bert Stern - Original Madman
  12. 2011Once Upon a Time… A Clockwork OrangeChính mình (tư liệu lưu trữ)
  13. 2007View from the Overlook: Crafting 'The Shining'
  14. 2007Lost Kubrick: The Unfinished Films of Stanley KubrickChính mình (tư liệu lưu trữ)
  15. 2007The Visions of Stanley Kubrick
  16. 20072001: A Space Odyssey – What Is Out There?Chính mình (tư liệu lưu trữ)
  17. 2005Fat Load O NothinBiên kịch
  18. 2002Dark Side of the MoonChính mình (tư liệu lưu trữ)
  19. 2001Look: Stanley Kubrick!Chính mình
  20. 2001A.I. Artificial IntelligenceNhà sáng tạo
  21. 2001Stanley Kubrick - Ein Leben für den FilmChính mình (tư liệu lưu trữ)
  22. 20012001: The Making of a Myth
  23. 1999Eyes Wide Shutvai Man at Café Sonata (không ghi danh) · Nhà sản xuất · Kịch bản · Đạo diễn
  24. 1987Full Metal Jacketlồng tiếng cho Murphy (không ghi danh) · Đạo diễn · Kịch bản · Nhà sản xuất
  25. 1984James Mason: The Star They Loved to HateChính mình (tư liệu lưu trữ, không ghi danh)
  26. 1983Six Kinds of Light - John AlcottChính mình
  27. 1980Making 'The Shining'Chính mình
  28. 1980Khách Sạn Ma ÁmKịch bản · Nhà sản xuất · Đạo diễn
  29. 1975Barry LyndonNhà sản xuất · Kịch bản · Đạo diễn
  30. 1971A Clockwork OrangeĐạo diễn · Kịch bản · Nhà sản xuất
  31. 19682001: A Space Odysseylồng tiếng cho Astronaut Breathing (không ghi danh) · Kịch bản · Nhà sản xuất · Đạo diễn
  32. 1967Lionpower from MGMChính mình (không ghi danh)
  33. 19662001: A Space Odyssey - A Look Behind the FutureChính mình
  34. 1964Dr. Strangelove or: How I Learned to Stop Worrying and Love the BombKịch bản · Nhà sản xuất · Đạo diễn
  35. 1962LolitaĐạo diễn
  36. 1960SpartacusĐạo diễn
  37. 1957Đường Vinh QuangĐạo diễn · Kịch bản · Nhà sản xuất điều hành
  38. 1956The KillingĐạo diễn · Kịch bản
  39. 1955Killer's KissĐạo diễn · Nhà sản xuất · Cốt truyện · Dựng phim · Quay phim
  40. 1953The SeafarersĐạo diễn · Quay phim · Dựng phim
  41. 1953Fear and DesireĐạo diễn · Nhà sản xuất · Quay phim · Dựng phim
  42. 1951Day of the FightChính mình (không ghi danh) · Đạo diễn · Nhà sản xuất · Quay phim
  43. 1951Flying PadreĐạo diễn · Quay phim
  44. 1947Dreams That Money Can Buyvai Theatre Extra